The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổng dự toán tiếng Anh là gì?

Tổng dự toán tiếng Anh là Total budget /ˈtoʊtl ˈbʌʤɪt/. Dự toán tổng thể về chi phí hoặc ngân sách cho một dự án hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "Tổng dự toán" tiếng Anh là "Total budget"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Total budget

Danh từ
/ˈtoʊtl ˈbʌʤɪt/

Ví dụ câu với Tổng dự toán / Total budget

  1. 1

    Dự toán tổng thể cho dự án xây dựng này là 5 triệu đô la.

    The total budget for this construction project is 5 million dollars.

  2. 2

    Chúng tôi cần xem xét lại tổng dự toán trước khi bắt đầu công việc.

    We need to review the total budget before starting the work.

Ghi chú dùng từ Tổng dự toán

Tổng dự toán là tổng số tiền dự kiến dùng cho một dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có ngân sách (budget), chi phí (cost), và dự toán (estimate).

Video minh hoạ Tổng dự toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tổng dự toán

Câu hỏi thường gặp về "Tổng dự toán"

Tổng dự toán tiếng Anh là gì?

Tổng dự toán tiếng Anh là "Total budget" (danh từ), nghĩa là: Dự toán tổng thể về chi phí hoặc ngân sách cho một dự án hoặc hoạt động.

"Total budget" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Total budget" nghĩa tiếng Việt là "Tổng dự toán". Tổng dự toán là tổng số tiền dự kiến dùng cho một dự án.

Phát âm "Total budget" như thế nào?

"Total budget" có phiên âm IPA /ˈtoʊtl ˈbʌʤɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Total budget"?

The total budget for this construction project is 5 million dollars. — Dự toán tổng thể cho dự án xây dựng này là 5 triệu đô la.