Tiếng Việt
Nộp ngân sách tiếng Anh là gì?
nộp ngân sách tiếng Anh là submit the budget /səbˈmɪt ðə ˈbʌʤɪt/. Trình bày hoặc gửi ngân sách cho cơ quan có thẩm quyền để xem xét hoặc phê duyệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
submit the budget
Ví dụ câu với nộp ngân sách / submit the budget
- 1
Chúng tôi sẽ nộp ngân sách cho dự án vào cuối tuần này.
We will submit the budget for the project by the end of this week.
- 2
Các bộ phận phải nộp ngân sách hàng năm để được phê duyệt.
Departments must submit their annual budgets for approval.
Ghi chú dùng từ nộp ngân sách
Nộp ngân sách là hành động trình bày kế hoạch tài chính cho một dự án hoặc tổ chức để được phê duyệt. Các từ liên quan gồm 'budget proposal' (đề xuất ngân sách), 'approval' (sự phê duyệt), 'financial plan' (kế hoạch tài chính).
Video minh hoạ nộp ngân sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nộp ngân sách
Câu hỏi thường gặp về "nộp ngân sách"
Nộp ngân sách tiếng Anh là gì?
Nộp ngân sách tiếng Anh là "submit the budget" (động từ), nghĩa là: Trình bày hoặc gửi ngân sách cho cơ quan có thẩm quyền để xem xét hoặc phê duyệt.
"submit the budget" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"submit the budget" nghĩa tiếng Việt là "nộp ngân sách". Nộp ngân sách là hành động trình bày kế hoạch tài chính cho một dự án hoặc tổ chức để được phê duyệt.
Phát âm "submit the budget" như thế nào?
"submit the budget" có phiên âm IPA /səbˈmɪt ðə ˈbʌʤɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "submit the budget"?
We will submit the budget for the project by the end of this week. — Chúng tôi sẽ nộp ngân sách cho dự án vào cuối tuần này.