The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quỹ tiền mặt tiếng Anh là gì?

quỹ tiền mặt tiếng Anh là Cash fund /kæʃ fʌnd/. Quỹ tiền mặt là một khoản tiền mặt được dành riêng để sử dụng cho các mục đích cụ thể hoặc dự phòng trong tổ chức hoặc cá nhân.

Hình minh hoạ "quỹ tiền mặt" tiếng Anh là "Cash fund"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cash fund

Danh từ
/kæʃ fʌnd/

Ví dụ câu với quỹ tiền mặt / Cash fund

  1. 1

    The company set up a cash fund for emergency expenses.

    Công ty đã thành lập một quỹ tiền mặt cho các chi phí khẩn cấp.

  2. 2

    She withdrew money from the cash fund to pay for the repairs.

    Cô ấy rút tiền từ quỹ tiền mặt để trả cho việc sửa chữa.

Ghi chú dùng từ quỹ tiền mặt

Quỹ tiền mặt là một dạng tài chính dùng để quản lý tiền mặt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fund' (quỹ), 'reserve' (dự trữ), 'cash management' (quản lý tiền mặt).

Video minh hoạ quỹ tiền mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quỹ tiền mặt

Câu hỏi thường gặp về "quỹ tiền mặt"

Quỹ tiền mặt tiếng Anh là gì?

Quỹ tiền mặt tiếng Anh là "Cash fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ tiền mặt là một khoản tiền mặt được dành riêng để sử dụng cho các mục đích cụ thể hoặc dự phòng trong tổ chức hoặc cá nhân.

"Cash fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cash fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ tiền mặt". Quỹ tiền mặt là một dạng tài chính dùng để quản lý tiền mặt.

Phát âm "Cash fund" như thế nào?

"Cash fund" có phiên âm IPA /kæʃ fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cash fund"?

Công ty đã thành lập một quỹ tiền mặt cho các chi phí khẩn cấp. — The company set up a cash fund for emergency expenses.