Tiếng Việt
Tồn quỹ tiền mặt tiếng Anh là gì?
Tồn quỹ tiền mặt tiếng Anh là Cash balance /kæʃ ˈbæləns/. Số dư tiền mặt còn lại trong quỹ của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cash balance
Ví dụ câu với Tồn quỹ tiền mặt / Cash balance
- 1
The company’s cash balance increased after the sale.
Số dư tiền mặt của công ty tăng sau khi bán hàng.
- 2
We need to check the cash balance before making any withdrawals.
Chúng ta cần kiểm tra số dư tiền mặt trước khi rút tiền.
Ghi chú dùng từ Tồn quỹ tiền mặt
Tồn quỹ tiền mặt đề cập đến số tiền mặt còn lại trong quỹ của tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cash flow' (dòng tiền), 'liquidity' (tính thanh khoản), và 'bank balance' (số dư ngân hàng).
Video minh hoạ Tồn quỹ tiền mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tồn quỹ tiền mặt
Câu hỏi thường gặp về "Tồn quỹ tiền mặt"
Tồn quỹ tiền mặt tiếng Anh là gì?
Tồn quỹ tiền mặt tiếng Anh là "Cash balance" (danh từ), nghĩa là: Số dư tiền mặt còn lại trong quỹ của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.
"Cash balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cash balance" nghĩa tiếng Việt là "Tồn quỹ tiền mặt". Tồn quỹ tiền mặt đề cập đến số tiền mặt còn lại trong quỹ của tổ chức.
Phát âm "Cash balance" như thế nào?
"Cash balance" có phiên âm IPA /kæʃ ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cash balance"?
Số dư tiền mặt của công ty tăng sau khi bán hàng. — The company’s cash balance increased after the sale.