The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy trình bán hàng tiếng Anh là gì?

quy trình bán hàng tiếng Anh là Sales process /seɪlz ˈprəʊses/. Quy trình bán hàng là các bước hoặc giai đoạn mà doanh nghiệp thực hiện để chốt đơn hàng và bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng.

Hình minh hoạ "quy trình bán hàng" tiếng Anh là "Sales process"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sales process

Danh từ
/seɪlz ˈprəʊses/

Ví dụ câu với quy trình bán hàng / Sales process

  1. 1

    Quy trình bán hàng của công ty bao gồm tìm kiếm khách hàng, giới thiệu sản phẩm, thương lượng và ký hợp đồng.

    The company's sales process includes prospecting, presenting, negotiating, and closing.

  2. 2

    Hiểu rõ quy trình bán hàng giúp nhân viên bán hàng nâng cao hiệu quả công việc.

    Understanding the sales process helps salespeople improve their effectiveness.

Ghi chú dùng từ quy trình bán hàng

Quy trình bán hàng là chuỗi các bước trong bán hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lead' (khách hàng tiềm năng), 'closing' (chốt đơn), và 'follow-up' (theo dõi sau bán hàng).

Video minh hoạ quy trình bán hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy trình bán hàng

Câu hỏi thường gặp về "quy trình bán hàng"

Quy trình bán hàng tiếng Anh là gì?

Quy trình bán hàng tiếng Anh là "Sales process" (danh từ), nghĩa là: Quy trình bán hàng là các bước hoặc giai đoạn mà doanh nghiệp thực hiện để chốt đơn hàng và bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng.

"Sales process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sales process" nghĩa tiếng Việt là "quy trình bán hàng". Quy trình bán hàng là chuỗi các bước trong bán hàng.

Phát âm "Sales process" như thế nào?

"Sales process" có phiên âm IPA /seɪlz ˈprəʊses/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sales process"?

The company's sales process includes prospecting, presenting, negotiating, and closing. — Quy trình bán hàng của công ty bao gồm tìm kiếm khách hàng, giới thiệu sản phẩm, thương lượng và ký hợp đồng.