Tiếng Việt
Quy trình công nghệ tiếng Anh là gì?
quy trình công nghệ tiếng Anh là technological process /ˌtɛknəˈlɑʤɪkəl ˈprɑˌsɛs/. Quy trình công nghệ là chuỗi các bước hoặc giai đoạn trong quá trình sản xuất hoặc phát triển công nghệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technological process
Ví dụ câu với quy trình công nghệ / technological process
- 1
Quy trình công nghệ này đảm bảo chất lượng sản phẩm.
This technological process ensures product quality.
- 2
Chúng tôi đang tối ưu hóa quy trình công nghệ để nâng cao hiệu quả.
We are optimizing the technological process to improve efficiency.
Ghi chú dùng từ quy trình công nghệ
Quy trình công nghệ liên quan đến các bước trong sản xuất hoặc phát triển công nghệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'technology' (công nghệ), 'process' (quy trình), 'production' (sản xuất).
Video minh hoạ quy trình công nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy trình công nghệ
Câu hỏi thường gặp về "quy trình công nghệ"
Quy trình công nghệ tiếng Anh là gì?
Quy trình công nghệ tiếng Anh là "technological process" (danh từ), nghĩa là: Quy trình công nghệ là chuỗi các bước hoặc giai đoạn trong quá trình sản xuất hoặc phát triển công nghệ.
"technological process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technological process" nghĩa tiếng Việt là "quy trình công nghệ". Quy trình công nghệ liên quan đến các bước trong sản xuất hoặc phát triển công nghệ.
Phát âm "technological process" như thế nào?
"technological process" có phiên âm IPA /ˌtɛknəˈlɑʤɪkəl ˈprɑˌsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technological process"?
This technological process ensures product quality. — Quy trình công nghệ này đảm bảo chất lượng sản phẩm.