The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy trình mua hàng tiếng Anh là gì?

quy trình mua hàng tiếng Anh là Procurement process /prəˈkjʊəmənt ˈprəʊsɛs/. Quy trình mua hàng là các bước và thủ tục để mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "quy trình mua hàng" tiếng Anh là "Procurement process"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Procurement process

Danh từ
/prəˈkjʊəmənt ˈprəʊsɛs/

Ví dụ câu với quy trình mua hàng / Procurement process

  1. 1

    Quy trình mua hàng cần tuân thủ các bước rõ ràng để đảm bảo tính minh bạch.

    The procurement process involves several steps to ensure transparency.

  2. 2

    Các bộ phận phải phối hợp chặt chẽ trong quy trình mua hàng.

    Departments must work closely together in the procurement process.

Ghi chú dùng từ quy trình mua hàng

Quy trình mua hàng là quá trình từ xác định nhu cầu đến thực hiện mua hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'supplier' (nhà cung cấp), 'contract' (hợp đồng), 'invoice' (hóa đơn).

Video minh hoạ quy trình mua hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy trình mua hàng

Câu hỏi thường gặp về "quy trình mua hàng"

Quy trình mua hàng tiếng Anh là gì?

Quy trình mua hàng tiếng Anh là "Procurement process" (danh từ), nghĩa là: Quy trình mua hàng là các bước và thủ tục để mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.

"Procurement process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Procurement process" nghĩa tiếng Việt là "quy trình mua hàng". Quy trình mua hàng là quá trình từ xác định nhu cầu đến thực hiện mua hàng.

Phát âm "Procurement process" như thế nào?

"Procurement process" có phiên âm IPA /prəˈkjʊəmənt ˈprəʊsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Procurement process"?

The procurement process involves several steps to ensure transparency. — Quy trình mua hàng cần tuân thủ các bước rõ ràng để đảm bảo tính minh bạch.