Tiếng Việt
Quy trình nghiệp vụ tiếng Anh là gì?
quy trình nghiệp vụ tiếng Anh là Business process /ˈbɪznɪs ˈprəʊsɛs/. Quy trình nghiệp vụ là chuỗi các bước hoặc hoạt động được thực hiện để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Business process
Ví dụ câu với quy trình nghiệp vụ / Business process
- 1
The company improved its efficiency by streamlining its business process.
Công ty đã nâng cao hiệu quả bằng cách tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ của mình.
- 2
Understanding the business process is essential for new employees.
Hiểu quy trình nghiệp vụ là điều cần thiết cho nhân viên mới.
Ghi chú dùng từ quy trình nghiệp vụ
Quy trình nghiệp vụ liên quan đến các hoạt động kinh doanh và quản lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'workflow' (quy trình làm việc), 'procedure' (thủ tục), và 'operation' (hoạt động).
Video minh hoạ quy trình nghiệp vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy trình nghiệp vụ
Câu hỏi thường gặp về "quy trình nghiệp vụ"
Quy trình nghiệp vụ tiếng Anh là gì?
Quy trình nghiệp vụ tiếng Anh là "Business process" (danh từ), nghĩa là: Quy trình nghiệp vụ là chuỗi các bước hoặc hoạt động được thực hiện để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu kinh doanh.
"Business process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Business process" nghĩa tiếng Việt là "quy trình nghiệp vụ". Quy trình nghiệp vụ liên quan đến các hoạt động kinh doanh và quản lý.
Phát âm "Business process" như thế nào?
"Business process" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˈprəʊsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Business process"?
Công ty đã nâng cao hiệu quả bằng cách tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ của mình. — The company improved its efficiency by streamlining its business process.