Tiếng Việt
Quy trình thanh toán tiếng Anh là gì?
quy trình thanh toán tiếng Anh là Payment process /ˈpeɪmənt ˈprəʊsɛs/. Quy trình thực hiện các bước để hoàn tất thanh toán trong một giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Payment process
Ví dụ câu với quy trình thanh toán / Payment process
- 1
The payment process includes submitting the invoice, verifying the details, and completing the transfer.
Quá trình thanh toán bao gồm gửi hóa đơn, xác nhận chi tiết, và hoàn tất chuyển khoản.
- 2
Make sure you understand the payment process before submitting your order.
Hãy chắc chắn bạn hiểu quy trình thanh toán trước khi gửi đơn hàng của mình.
Ghi chú dùng từ quy trình thanh toán
Quy trình thanh toán là quá trình gồm các bước để hoàn tất thanh toán. Các thuật ngữ liên quan: 'invoice' (hóa đơn), 'transfer' (chuyển khoản), 'verification' (xác minh).
Video minh hoạ quy trình thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy trình thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "quy trình thanh toán"
Quy trình thanh toán tiếng Anh là gì?
Quy trình thanh toán tiếng Anh là "Payment process" (danh từ), nghĩa là: Quy trình thực hiện các bước để hoàn tất thanh toán trong một giao dịch.
"Payment process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Payment process" nghĩa tiếng Việt là "quy trình thanh toán". Quy trình thanh toán là quá trình gồm các bước để hoàn tất thanh toán.
Phát âm "Payment process" như thế nào?
"Payment process" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt ˈprəʊsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Payment process"?
Quá trình thanh toán bao gồm gửi hóa đơn, xác nhận chi tiết, và hoàn tất chuyển khoản. — The payment process includes submitting the invoice, verifying the details, and completing the transfer.