Tiếng Việt
Quyền được sống tiếng Anh là gì?
quyền được sống tiếng Anh là Right to life /raɪt tə laɪf/. Quyền cơ bản của con người được sống và không bị tước đoạt trái phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Right to life
Ví dụ câu với quyền được sống / Right to life
- 1
Mọi người đều có quyền được sống theo hiến pháp.
Everyone has the right to life according to the constitution.
- 2
Quyền được sống là nền tảng của các quyền khác.
The right to life is the foundation of other rights.
Ghi chú dùng từ quyền được sống
Quyền được sống là quyền cơ bản của con người, liên quan đến quyền sinh tồn và quyền bảo vệ mạng sống. Các thuật ngữ liên quan: quyền con người (human rights), quyền tự do (freedom), quyền bình đẳng (equality).
Video minh hoạ quyền được sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền được sống
Câu hỏi thường gặp về "quyền được sống"
Quyền được sống tiếng Anh là gì?
Quyền được sống tiếng Anh là "Right to life" (danh từ), nghĩa là: Quyền cơ bản của con người được sống và không bị tước đoạt trái phép.
"Right to life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Right to life" nghĩa tiếng Việt là "quyền được sống". Quyền được sống là quyền cơ bản của con người, liên quan đến quyền sinh tồn và quyền bảo vệ mạng sống.
Phát âm "Right to life" như thế nào?
"Right to life" có phiên âm IPA /raɪt tə laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Right to life"?
Everyone has the right to life according to the constitution. — Mọi người đều có quyền được sống theo hiến pháp.