Tiếng Việt
Quyển hóa đơn tiếng Anh là gì?
quyển hóa đơn tiếng Anh là invoice book /ˈɪn.vɔɪs bʊk/. Sổ ghi chép các hóa đơn đã phát hành hoặc nhận được trong kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
invoice book
Ví dụ câu với quyển hóa đơn / invoice book
- 1
Tôi đã ghi tất cả các hóa đơn vào quyển hóa đơn hàng tháng.
I recorded all the invoices in the monthly invoice book.
- 2
Anh ấy kiểm tra quyển hóa đơn để đảm bảo tất cả các khoản đã được thanh toán.
He checked the invoice book to ensure all payments were made.
Ghi chú dùng từ quyển hóa đơn
Quyển hóa đơn là dụng cụ dùng để ghi chép các hóa đơn. Các từ liên quan: 'receipt' (biên lai), 'bill' (hóa đơn), 'account book' (sổ kế toán).
Video minh hoạ quyển hóa đơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyển hóa đơn
Câu hỏi thường gặp về "quyển hóa đơn"
Quyển hóa đơn tiếng Anh là gì?
Quyển hóa đơn tiếng Anh là "invoice book" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép các hóa đơn đã phát hành hoặc nhận được trong kinh doanh.
"invoice book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"invoice book" nghĩa tiếng Việt là "quyển hóa đơn". Quyển hóa đơn là dụng cụ dùng để ghi chép các hóa đơn.
Phát âm "invoice book" như thế nào?
"invoice book" có phiên âm IPA /ˈɪn.vɔɪs bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "invoice book"?
I recorded all the invoices in the monthly invoice book. — Tôi đã ghi tất cả các hóa đơn vào quyển hóa đơn hàng tháng.