Tiếng Việt
Quyền lợi hợp pháp tiếng Anh là gì?
quyền lợi hợp pháp tiếng Anh là Legal rights /ˈliːɡəl raɪts/. Quyền lợi hợp pháp là những quyền mà pháp luật công nhận và bảo vệ cho cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Legal rights
Ví dụ câu với quyền lợi hợp pháp / Legal rights
- 1
Everyone has the right to education, which is a legal right.
Mọi người có quyền được giáo dục, đó là một quyền hợp pháp.
- 2
Workers are entitled to legal rights such as fair wages.
Công nhân có quyền hợp pháp như mức lương công bằng.
Ghi chú dùng từ quyền lợi hợp pháp
Quyền lợi hợp pháp liên quan đến các quyền được pháp luật bảo vệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pháp luật' (law), 'quyền' (rights), 'bảo vệ' (protection).
Video minh hoạ quyền lợi hợp pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền lợi hợp pháp
Câu hỏi thường gặp về "quyền lợi hợp pháp"
Quyền lợi hợp pháp tiếng Anh là gì?
Quyền lợi hợp pháp tiếng Anh là "Legal rights" (danh từ), nghĩa là: Quyền lợi hợp pháp là những quyền mà pháp luật công nhận và bảo vệ cho cá nhân hoặc tổ chức.
"Legal rights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Legal rights" nghĩa tiếng Việt là "quyền lợi hợp pháp". Quyền lợi hợp pháp liên quan đến các quyền được pháp luật bảo vệ.
Phát âm "Legal rights" như thế nào?
"Legal rights" có phiên âm IPA /ˈliːɡəl raɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Legal rights"?
Mọi người có quyền được giáo dục, đó là một quyền hợp pháp. — Everyone has the right to education, which is a legal right.