Tiếng Việt
Nhân quyền tiếng Anh là gì?
nhân quyền tiếng Anh là Human rights /ˈhjuːmən ˈraɪts/. quyền của con người được hưởng tự do và công bằng trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Human rights
Ví dụ câu với nhân quyền / Human rights
- 1
Mọi người đều có quyền tự do ngôn luận theo nhân quyền.
Everyone has the right to freedom of speech according to human rights.
- 2
Bảo vệ nhân quyền là trách nhiệm của mỗi quốc gia.
Protecting human rights is the responsibility of every country.
Ghi chú dùng từ nhân quyền
Nhân quyền đề cập đến các quyền tự nhiên của con người như tự do, bình đẳng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'freedom' (tự do), 'equality' (bình đẳng), 'liberty' (tự do cá nhân).
Video minh hoạ nhân quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân quyền
Câu hỏi thường gặp về "nhân quyền"
Nhân quyền tiếng Anh là gì?
Nhân quyền tiếng Anh là "Human rights" (danh từ), nghĩa là: quyền của con người được hưởng tự do và công bằng trong xã hội.
"Human rights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Human rights" nghĩa tiếng Việt là "nhân quyền". Nhân quyền đề cập đến các quyền tự nhiên của con người như tự do, bình đẳng.
Phát âm "Human rights" như thế nào?
"Human rights" có phiên âm IPA /ˈhjuːmən ˈraɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Human rights"?
Everyone has the right to freedom of speech according to human rights. — Mọi người đều có quyền tự do ngôn luận theo nhân quyền.