Tiếng Việt
Cất quyền tiếng Anh là gì?
cất quyền tiếng Anh là revoke rights /rɪˈvoʊk raɪts/. Thu hồi quyền hạn hoặc đặc quyền của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revoke rights
Ví dụ câu với cất quyền / revoke rights
- 1
Chính phủ đã cất quyền của ông ta sau khi phát hiện ra hành vi sai trái.
The government revoked his rights after discovering misconduct.
- 2
Họ quyết định cất quyền của người quản lý do vi phạm quy định.
They decided to revoke the manager's rights due to violations.
Ghi chú dùng từ cất quyền
Cất quyền là hành động thu hồi quyền hạn. Các từ liên quan gồm 'revoke' (thu hồi), 'rescind' (bãi bỏ), 'invalidate' (làm mất hiệu lực).
Video minh hoạ cất quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cất quyền
Câu hỏi thường gặp về "cất quyền"
Cất quyền tiếng Anh là gì?
Cất quyền tiếng Anh là "revoke rights" (động từ), nghĩa là: Thu hồi quyền hạn hoặc đặc quyền của ai đó.
"revoke rights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revoke rights" nghĩa tiếng Việt là "cất quyền". Cất quyền là hành động thu hồi quyền hạn.
Phát âm "revoke rights" như thế nào?
"revoke rights" có phiên âm IPA /rɪˈvoʊk raɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revoke rights"?
The government revoked his rights after discovering misconduct. — Chính phủ đã cất quyền của ông ta sau khi phát hiện ra hành vi sai trái.