Tiếng Việt
Quyền mua tiếng Anh là gì?
quyền mua tiếng Anh là Purchase rights /ˈpɜːʧəs raɪts/. Quyền được mua hàng hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định theo điều kiện đã thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Purchase rights
Ví dụ câu với quyền mua / Purchase rights
- 1
Công ty đã mua quyền mua đất trong dự án này.
The company acquired purchase rights for the land in this project.
- 2
Bạn cần có quyền mua để tham gia đấu giá.
You need purchase rights to participate in the auction.
Ghi chú dùng từ quyền mua
Quyền mua là quyền hợp pháp để mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quyền sở hữu' (ownership rights) và 'quyền bán' (selling rights).
Video minh hoạ quyền mua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền mua
Câu hỏi thường gặp về "quyền mua"
Quyền mua tiếng Anh là gì?
Quyền mua tiếng Anh là "Purchase rights" (danh từ), nghĩa là: Quyền được mua hàng hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định theo điều kiện đã thỏa thuận.
"Purchase rights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Purchase rights" nghĩa tiếng Việt là "quyền mua". Quyền mua là quyền hợp pháp để mua hàng hóa hoặc dịch vụ.
Phát âm "Purchase rights" như thế nào?
"Purchase rights" có phiên âm IPA /ˈpɜːʧəs raɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Purchase rights"?
The company acquired purchase rights for the land in this project. — Công ty đã mua quyền mua đất trong dự án này.