Tiếng Việt
Quyền quản lý tiếng Anh là gì?
quyền quản lý tiếng Anh là Management rights /ˈmænɪʤmənt raɪts/. quyền hạn để điều hành và kiểm soát một tổ chức hoặc tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Management rights
Ví dụ câu với quyền quản lý / Management rights
- 1
The management rights include hiring and firing staff.
Quyền quản lý bao gồm việc tuyển dụng và sa thải nhân viên.
- 2
They exercised their management rights to restructure the company.
Họ đã thực hiện quyền quản lý của mình để tái cấu trúc công ty.
Ghi chú dùng từ quyền quản lý
Quyền quản lý liên quan đến quyền điều hành một tổ chức hoặc tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'authority' (quyền hạn), 'control' (kiểm soát), và 'leadership' (lãnh đạo).
Video minh hoạ quyền quản lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền quản lý
Câu hỏi thường gặp về "quyền quản lý"
Quyền quản lý tiếng Anh là gì?
Quyền quản lý tiếng Anh là "Management rights" (danh từ), nghĩa là: quyền hạn để điều hành và kiểm soát một tổ chức hoặc tài sản.
"Management rights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Management rights" nghĩa tiếng Việt là "quyền quản lý". Quyền quản lý liên quan đến quyền điều hành một tổ chức hoặc tài sản.
Phát âm "Management rights" như thế nào?
"Management rights" có phiên âm IPA /ˈmænɪʤmənt raɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Management rights"?
Quyền quản lý bao gồm việc tuyển dụng và sa thải nhân viên. — The management rights include hiring and firing staff.