Tiếng Việt
Đòi quyền lợi tiếng Anh là gì?
đòi quyền lợi tiếng Anh là claim rights /kleɪm raɪts/. Yêu cầu hoặc đòi hỏi quyền lợi của mình trong một tình huống nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
claim rights
Ví dụ câu với đòi quyền lợi / claim rights
- 1
Họ đã đòi quyền lợi của mình sau khi bị xử lý sai.
They claimed their rights after being treated unfairly.
- 2
Công nhân đòi quyền lợi về lương và điều kiện làm việc.
The workers claimed their rights regarding wages and working conditions.
Ghi chú dùng từ đòi quyền lợi
Đòi quyền lợi là hành động yêu cầu quyền lợi hợp pháp của bản thân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'rights' (quyền lợi), 'claim' (đòi hỏi), và 'entitlement' (quyền được hưởng).
Video minh hoạ đòi quyền lợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đòi quyền lợi
Câu hỏi thường gặp về "đòi quyền lợi"
Đòi quyền lợi tiếng Anh là gì?
Đòi quyền lợi tiếng Anh là "claim rights" (động từ), nghĩa là: Yêu cầu hoặc đòi hỏi quyền lợi của mình trong một tình huống nhất định.
"claim rights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"claim rights" nghĩa tiếng Việt là "đòi quyền lợi". Đòi quyền lợi là hành động yêu cầu quyền lợi hợp pháp của bản thân.
Phát âm "claim rights" như thế nào?
"claim rights" có phiên âm IPA /kleɪm raɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "claim rights"?
They claimed their rights after being treated unfairly. — Họ đã đòi quyền lợi của mình sau khi bị xử lý sai.