Tiếng Việt
Quyển sách tiếng Anh là gì?
quyển sách tiếng Anh là book /bʊk/. Một tập hợp các trang viết hoặc in, gắn kết lại với nhau để tạo thành một ấn phẩm đọc được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
book
Ví dụ câu với quyển sách / book
- 1
Tôi đang đọc một quyển sách về lịch sử Việt Nam.
I am reading a book about Vietnamese history.
- 2
Cô ấy mua một quyển sách mới tại hiệu sách.
She bought a new book at the bookstore.
Ghi chú dùng từ quyển sách
Quyển sách là một dạng tài liệu đọc, liên quan đến các thuật ngữ như 'tập sách', 'sách giáo khoa', 'tập truyện'.
Video minh hoạ quyển sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyển sách
Câu hỏi thường gặp về "quyển sách"
Quyển sách tiếng Anh là gì?
Quyển sách tiếng Anh là "book" (danh từ), nghĩa là: Một tập hợp các trang viết hoặc in, gắn kết lại với nhau để tạo thành một ấn phẩm đọc được.
"book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"book" nghĩa tiếng Việt là "quyển sách". Quyển sách là một dạng tài liệu đọc, liên quan đến các thuật ngữ như 'tập sách', 'sách giáo khoa', 'tập truyện'.
Phát âm "book" như thế nào?
"book" có phiên âm IPA /bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "book"?
I am reading a book about Vietnamese history. — Tôi đang đọc một quyển sách về lịch sử Việt Nam.