Tiếng Việt
Quyền sử dụng đất lâu dài tiếng Anh là gì?
quyền sử dụng đất lâu dài tiếng Anh là long-term land use right /ˈlɔŋˈtɜrm lænd juz raɪt/. Quyền của cá nhân hoặc tổ chức được sử dụng đất trong một thời gian dài theo quy định của pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long-term land use right
Ví dụ câu với quyền sử dụng đất lâu dài / long-term land use right
- 1
Chủ sở hữu có quyền sử dụng đất lâu dài để xây dựng nhà ở.
The owner has the long-term land use right to build a house.
- 2
Quyền sử dụng đất lâu dài giúp người dân yên tâm đầu tư vào đất đai.
Long-term land use rights give people confidence to invest in land.
Ghi chú dùng từ quyền sử dụng đất lâu dài
Quyền sử dụng đất lâu dài là quyền pháp lý cho phép người dùng đất sử dụng đất trong thời gian dài, thường là 50 năm hoặc hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quyền sở hữu đất', 'quyền thuê đất', và 'quyền sử dụng đất có thời hạn'.
Video minh hoạ quyền sử dụng đất lâu dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền sử dụng đất lâu dài
Câu hỏi thường gặp về "quyền sử dụng đất lâu dài"
Quyền sử dụng đất lâu dài tiếng Anh là gì?
Quyền sử dụng đất lâu dài tiếng Anh là "long-term land use right" (danh từ), nghĩa là: Quyền của cá nhân hoặc tổ chức được sử dụng đất trong một thời gian dài theo quy định của pháp luật.
"long-term land use right" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long-term land use right" nghĩa tiếng Việt là "quyền sử dụng đất lâu dài". Quyền sử dụng đất lâu dài là quyền pháp lý cho phép người dùng đất sử dụng đất trong thời gian dài, thường là 50 năm hoặc hơn.
Phát âm "long-term land use right" như thế nào?
"long-term land use right" có phiên âm IPA /ˈlɔŋˈtɜrm lænd juz raɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long-term land use right"?
The owner has the long-term land use right to build a house. — Chủ sở hữu có quyền sử dụng đất lâu dài để xây dựng nhà ở.