Tiếng Việt
Quyền sử dụng đất tiếng Anh là gì?
quyền sử dụng đất tiếng Anh là land use right /lænd juz raɪt/. Quyền hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức để sử dụng đất đai theo quy định của pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
land use right
Ví dụ câu với quyền sử dụng đất / land use right
- 1
Anh ấy có quyền sử dụng đất để xây nhà ở.
He has the land use right to build a house.
- 2
Quyền sử dụng đất cần được đăng ký rõ ràng để tránh tranh chấp.
The land use right must be clearly registered to avoid disputes.
Ghi chú dùng từ quyền sử dụng đất
Quyền sử dụng đất là quyền pháp lý để sử dụng đất theo quy định của pháp luật Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sở hữu đất đai' (ownership of land), 'giấy chứng nhận quyền sử dụng đất' (land use right certificate), và 'quyền sở hữu' (ownership rights).
Video minh hoạ quyền sử dụng đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền sử dụng đất
- quyền sử dụng đất lâu dàilong-term land use right
- sửHistory
- đấtsoil
- Dụngemploy
- quyềnright
- sử dụnguse
- quyền sử dụnguse right
- giá trị quyền sử dụng đấtLand use right value
- chứng nhận quyền sử dụng đấtcertificate of land use rights
- giấy chứng nhận quyền sử dụng đấtland use certificate
- nhà nước công nhận quyền sử dụng đấtLand use certification
- công nhận quyền sử dụng đất như giao đất có thu tiền sử dụng đấtrecognition of land use right as land allotment with land use fees
Câu hỏi thường gặp về "quyền sử dụng đất"
Quyền sử dụng đất tiếng Anh là gì?
Quyền sử dụng đất tiếng Anh là "land use right" (danh từ), nghĩa là: Quyền hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức để sử dụng đất đai theo quy định của pháp luật.
"land use right" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"land use right" nghĩa tiếng Việt là "quyền sử dụng đất". Quyền sử dụng đất là quyền pháp lý để sử dụng đất theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Phát âm "land use right" như thế nào?
"land use right" có phiên âm IPA /lænd juz raɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "land use right"?
He has the land use right to build a house. — Anh ấy có quyền sử dụng đất để xây nhà ở.