Tiếng Việt
Quyền sử dụng tiếng Anh là gì?
quyền sử dụng tiếng Anh là use right /juz raɪt/. quyền hợp pháp để sử dụng một tài sản hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
use right
Ví dụ câu với quyền sử dụng / use right
- 1
Anh ấy có quyền sử dụng căn hộ trong vòng một năm.
He has the use right to the apartment for one year.
- 2
Quyền sử dụng đất này đã được cấp cho người dân địa phương.
The use right of this land has been granted to the local residents.
Ghi chú dùng từ quyền sử dụng
Quyền sử dụng là quyền hợp pháp để dùng một tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quyền sở hữu' (ownership rights), 'giấy phép' (license), và 'quyền thuê' (leasehold).
Video minh hoạ quyền sử dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền sử dụng
- quyền sử dụng đấtland use right
- quyền sử dụng đất lâu dàilong-term land use right
- sửHistory
- Dụngemploy
- quyềnright
- sử dụnguse
- giá trị quyền sử dụng đấtLand use right value
- chứng nhận quyền sử dụng đấtcertificate of land use rights
- giấy chứng nhận quyền sử dụng đấtland use certificate
- nhà nước công nhận quyền sử dụng đấtLand use certification
- công nhận quyền sử dụng đất như giao đất có thu tiền sử dụng đấtrecognition of land use right as land allotment with land use fees
- ngayRight
Câu hỏi thường gặp về "quyền sử dụng"
Quyền sử dụng tiếng Anh là gì?
Quyền sử dụng tiếng Anh là "use right" (danh từ), nghĩa là: quyền hợp pháp để sử dụng một tài sản hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
"use right" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"use right" nghĩa tiếng Việt là "quyền sử dụng". Quyền sử dụng là quyền hợp pháp để dùng một tài sản.
Phát âm "use right" như thế nào?
"use right" có phiên âm IPA /juz raɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "use right"?
He has the use right to the apartment for one year. — Anh ấy có quyền sử dụng căn hộ trong vòng một năm.