The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá trị quyền sử dụng đất tiếng Anh là gì?

giá trị quyền sử dụng đất tiếng Anh là Land use right value /lænd juːz raɪt ˈvæljuː/. Giá trị của quyền sử dụng đất được xác định dựa trên các yếu tố pháp lý, kinh tế và thị trường.

Hình minh hoạ "giá trị quyền sử dụng đất" tiếng Anh là "Land use right value"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Land use right value

Danh từ
/lænd juːz raɪt ˈvæljuː/

Ví dụ câu với giá trị quyền sử dụng đất / Land use right value

  1. 1

    Giá trị quyền sử dụng đất này đã tăng lên sau khi quy hoạch lại khu vực.

    The land use right value increased after the area was rezoned.

  2. 2

    Chúng tôi cần đánh giá giá trị quyền sử dụng đất trước khi mua bán.

    We need to assess the land use right value before buying or selling.

Ghi chú dùng từ giá trị quyền sử dụng đất

Giá trị quyền sử dụng đất là giá trị pháp lý và kinh tế của quyền sử dụng đất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quyền sử dụng đất', 'giá trị đất đai', 'quản lý đất đai'.

Video minh hoạ giá trị quyền sử dụng đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giá trị quyền sử dụng đất

Câu hỏi thường gặp về "giá trị quyền sử dụng đất"

Giá trị quyền sử dụng đất tiếng Anh là gì?

Giá trị quyền sử dụng đất tiếng Anh là "Land use right value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị của quyền sử dụng đất được xác định dựa trên các yếu tố pháp lý, kinh tế và thị trường.

"Land use right value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Land use right value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị quyền sử dụng đất". Giá trị quyền sử dụng đất là giá trị pháp lý và kinh tế của quyền sử dụng đất.

Phát âm "Land use right value" như thế nào?

"Land use right value" có phiên âm IPA /lænd juːz raɪt ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Land use right value"?

The land use right value increased after the area was rezoned. — Giá trị quyền sử dụng đất này đã tăng lên sau khi quy hoạch lại khu vực.