Tiếng Việt
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tiếng Anh là gì?
giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tiếng Anh là land use certificate /lænd ˈjuːs ˌsɜːtɪfɪkət/. Giấy tờ xác nhận quyền sử dụng đất của cá nhân hoặc tổ chức do cơ quan có thẩm quyền cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
land use certificate
Ví dụ câu với giấy chứng nhận quyền sử dụng đất / land use certificate
- 1
Anh ấy đã nhận giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho mảnh đất của mình.
He received the land use certificate for his plot of land.
- 2
Chúng tôi cần xuất trình giấy chứng nhận quyền sử dụng đất khi làm thủ tục mua bán.
We need to present the land use certificate when completing the transaction.
Ghi chú dùng từ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là giấy tờ pháp lý quan trọng xác nhận quyền sở hữu đất đai. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sổ đỏ' (land title deed), 'quyền sở hữu' (ownership rights), 'thủ tục pháp lý' (legal procedures).
Video minh hoạ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
Câu hỏi thường gặp về "giấy chứng nhận quyền sử dụng đất"
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tiếng Anh là gì?
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tiếng Anh là "land use certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ xác nhận quyền sử dụng đất của cá nhân hoặc tổ chức do cơ quan có thẩm quyền cấp.
"land use certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"land use certificate" nghĩa tiếng Việt là "giấy chứng nhận quyền sử dụng đất". Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là giấy tờ pháp lý quan trọng xác nhận quyền sở hữu đất đai.
Phát âm "land use certificate" như thế nào?
"land use certificate" có phiên âm IPA /lænd ˈjuːs ˌsɜːtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "land use certificate"?
He received the land use certificate for his plot of land. — Anh ấy đã nhận giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho mảnh đất của mình.