The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyền thống trị hoàn toàn tiếng Anh là gì?

quyền thống trị hoàn toàn tiếng Anh là absolute authority /ˈæbsəˌlut əˈθɔrəti/. quyền lực tối cao, quyền kiểm soát tuyệt đối trong một tổ chức hoặc quốc gia.

Hình minh hoạ "quyền thống trị hoàn toàn" tiếng Anh là "absolute authority"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

absolute authority

Danh từ
/ˈæbsəˌlut əˈθɔrəti/

Ví dụ câu với quyền thống trị hoàn toàn / absolute authority

  1. 1

    The king held absolute authority over his kingdom.

    Vị vua nắm quyền lực tuyệt đối trong vương quốc của mình.

  2. 2

    The government claims to have absolute authority in matters of national security.

    Chính phủ tuyên bố có quyền kiểm soát tuyệt đối về an ninh quốc gia.

Ghi chú dùng từ quyền thống trị hoàn toàn

Thuật ngữ này đề cập đến quyền lực tối cao, không bị giới hạn. Các từ liên quan gồm 'sovereignty' (chủ quyền), 'dictatorship' (chế độ độc tài), 'autocracy' (chế độ độc đoán).

Video minh hoạ quyền thống trị hoàn toàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyền thống trị hoàn toàn

Câu hỏi thường gặp về "quyền thống trị hoàn toàn"

Quyền thống trị hoàn toàn tiếng Anh là gì?

Quyền thống trị hoàn toàn tiếng Anh là "absolute authority" (danh từ), nghĩa là: quyền lực tối cao, quyền kiểm soát tuyệt đối trong một tổ chức hoặc quốc gia.

"absolute authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"absolute authority" nghĩa tiếng Việt là "quyền thống trị hoàn toàn". Thuật ngữ này đề cập đến quyền lực tối cao, không bị giới hạn.

Phát âm "absolute authority" như thế nào?

"absolute authority" có phiên âm IPA /ˈæbsəˌlut əˈθɔrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "absolute authority"?

Vị vua nắm quyền lực tuyệt đối trong vương quốc của mình. — The king held absolute authority over his kingdom.