Tiếng Việt
Quyền quý tiếng Anh là gì?
Quyền quý tiếng Anh là Prestigious /prɛˈstɪʤəs/. Có uy tín, danh giá, được kính trọng trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prestigious
Ví dụ câu với Quyền quý / Prestigious
- 1
Anh ấy nhận được một vị trí công việc prestiguous trong công ty.
He got a prestigious position in the company.
- 2
Trường đại học này nổi tiếng vì chất lượng giáo dục prestiguous của nó.
This university is famous for its prestigious quality of education.
Ghi chú dùng từ Quyền quý
Từ 'prestigious' dùng để miêu tả thứ gì đó có uy tín cao. Các từ liên quan gồm 'renowned' (nổi tiếng), 'esteemed' (được kính trọng), 'distinguished' (xuất sắc, nổi bật).
Video minh hoạ Quyền quý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quyền quý
Câu hỏi thường gặp về "Quyền quý"
Quyền quý tiếng Anh là gì?
Quyền quý tiếng Anh là "Prestigious" (tính từ), nghĩa là: Có uy tín, danh giá, được kính trọng trong xã hội.
"Prestigious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prestigious" nghĩa tiếng Việt là "Quyền quý". Từ 'prestigious' dùng để miêu tả thứ gì đó có uy tín cao.
Phát âm "Prestigious" như thế nào?
"Prestigious" có phiên âm IPA /prɛˈstɪʤəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prestigious"?
He got a prestigious position in the company. — Anh ấy nhận được một vị trí công việc prestiguous trong công ty.