The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyết định khen thưởng tiếng Anh là gì?

quyết định khen thưởng tiếng Anh là commendation and reward decision /ˌkɑmənˈdeɪʃən ænd rɪˈwɔrd dɪˈsɪʒən/. Quyết định về việc khen thưởng hoặc khen ngợi ai đó vì thành tích hoặc đóng góp của họ.

Hình minh hoạ "quyết định khen thưởng" tiếng Anh là "commendation and reward decision"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

commendation and reward decision

Danh từ
/ˌkɑmənˈdeɪʃən ænd rɪˈwɔrd dɪˈsɪʒən/

Ví dụ câu với quyết định khen thưởng / commendation and reward decision

  1. 1

    Ban giám đốc đã đưa ra quyết định khen thưởng cho nhân viên xuất sắc.

    The management made a commendation and reward decision for the outstanding employee.

  2. 2

    Chúng tôi đang chờ quyết định khen thưởng của hội đồng để vinh danh các cá nhân xuất sắc.

    We are awaiting the commendation and reward decision from the council to honor the outstanding individuals.

Ghi chú dùng từ quyết định khen thưởng

Đây là quyết định chính thức về việc khen thưởng hoặc vinh danh ai đó. Các từ liên quan: 'khen thưởng' (reward), 'vinh danh' (honor), 'quyết định' (decision).

Video minh hoạ quyết định khen thưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyết định khen thưởng

Câu hỏi thường gặp về "quyết định khen thưởng"

Quyết định khen thưởng tiếng Anh là gì?

Quyết định khen thưởng tiếng Anh là "commendation and reward decision" (danh từ), nghĩa là: Quyết định về việc khen thưởng hoặc khen ngợi ai đó vì thành tích hoặc đóng góp của họ.

"commendation and reward decision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"commendation and reward decision" nghĩa tiếng Việt là "quyết định khen thưởng". Đây là quyết định chính thức về việc khen thưởng hoặc vinh danh ai đó.

Phát âm "commendation and reward decision" như thế nào?

"commendation and reward decision" có phiên âm IPA /ˌkɑmənˈdeɪʃən ænd rɪˈwɔrd dɪˈsɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "commendation and reward decision"?

The management made a commendation and reward decision for the outstanding employee. — Ban giám đốc đã đưa ra quyết định khen thưởng cho nhân viên xuất sắc.