The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên bản xử phạt tiếng Anh là gì?

biên bản xử phạt tiếng Anh là penalty decision record /ˈpɛnəlti dɪˈsɪʒən ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi lại quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền.

Hình minh hoạ "biên bản xử phạt" tiếng Anh là "penalty decision record"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

penalty decision record

Danh từ
/ˈpɛnəlti dɪˈsɪʒən ˈrɛkɔːd/

Ví dụ câu với biên bản xử phạt / penalty decision record

  1. 1

    The police officer issued a penalty decision record for the traffic violation.

    Cảnh sát đã lập biên bản xử phạt vì vi phạm giao thông.

  2. 2

    The court prepared a penalty decision record after the hearing.

    Tòa án đã lập biên bản xử phạt sau phiên tòa.

Ghi chú dùng từ biên bản xử phạt

Biên bản xử phạt là tài liệu ghi lại quyết định xử phạt của cơ quan chức năng. Các thuật ngữ liên quan: 'violation' (vi phạm), 'fine' (tiền phạt), 'enforcement' (thực thi).

Video minh hoạ biên bản xử phạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên bản xử phạt

Câu hỏi thường gặp về "biên bản xử phạt"

Biên bản xử phạt tiếng Anh là gì?

Biên bản xử phạt tiếng Anh là "penalty decision record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền.

"penalty decision record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"penalty decision record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản xử phạt". Biên bản xử phạt là tài liệu ghi lại quyết định xử phạt của cơ quan chức năng.

Phát âm "penalty decision record" như thế nào?

"penalty decision record" có phiên âm IPA /ˈpɛnəlti dɪˈsɪʒən ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "penalty decision record"?

Cảnh sát đã lập biên bản xử phạt vì vi phạm giao thông. — The police officer issued a penalty decision record for the traffic violation.