The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyết định thành lập tiếng Anh là gì?

quyết định thành lập tiếng Anh là decision to establish /dɪˈsɪʒən tu ɪˈstæblɪʃ/. Quyết định chính thức thành lập một tổ chức hoặc công ty.

Hình minh hoạ "quyết định thành lập" tiếng Anh là "decision to establish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

decision to establish

Danh từ
/dɪˈsɪʒən tu ɪˈstæblɪʃ/

Ví dụ câu với quyết định thành lập / decision to establish

  1. 1

    Công ty đã có quyết định thành lập vào tháng trước.

    The company made the decision to establish a new branch last month.

  2. 2

    Họ đã đưa ra quyết định thành lập trường đại học mới.

    They made the decision to establish a new university.

Ghi chú dùng từ quyết định thành lập

Quyết định thành lập là hành động chính thức để bắt đầu một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'incorporation' (sự thành lập), 'establishment' (việc thành lập), 'founding' (sự sáng lập).

Video minh hoạ quyết định thành lập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyết định thành lập

Câu hỏi thường gặp về "quyết định thành lập"

Quyết định thành lập tiếng Anh là gì?

Quyết định thành lập tiếng Anh là "decision to establish" (danh từ), nghĩa là: Quyết định chính thức thành lập một tổ chức hoặc công ty.

"decision to establish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"decision to establish" nghĩa tiếng Việt là "quyết định thành lập". Quyết định thành lập là hành động chính thức để bắt đầu một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Phát âm "decision to establish" như thế nào?

"decision to establish" có phiên âm IPA /dɪˈsɪʒən tu ɪˈstæblɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "decision to establish"?

The company made the decision to establish a new branch last month. — Công ty đã có quyết định thành lập vào tháng trước.