Tiếng Việt
Xác lập tiếng Anh là gì?
xác lập tiếng Anh là establish /ɪˈstæblɪʃ/. thiết lập hoặc đặt nền móng cho một cái gì đó, như tổ chức hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
establish
Ví dụ câu với xác lập / establish
- 1
Chính phủ đã xác lập một chính sách mới để thúc đẩy kinh tế.
The company established a new branch in the city.
- 2
Chúng tôi cần xác lập các quy tắc rõ ràng trước khi bắt đầu dự án.
They established clear rules before starting the project.
Ghi chú dùng từ xác lập
Xác lập có nghĩa là thiết lập hoặc bắt đầu một cái gì đó. Các từ liên quan gồm có 'set up' (thiết lập), 'found' (thành lập), và 'create' (tạo ra).
Video minh hoạ xác lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xác lập
Câu hỏi thường gặp về "xác lập"
Xác lập tiếng Anh là gì?
Xác lập tiếng Anh là "establish" (động từ), nghĩa là: thiết lập hoặc đặt nền móng cho một cái gì đó, như tổ chức hoặc hệ thống.
"establish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"establish" nghĩa tiếng Việt là "xác lập". Xác lập có nghĩa là thiết lập hoặc bắt đầu một cái gì đó.
Phát âm "establish" như thế nào?
"establish" có phiên âm IPA /ɪˈstæblɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "establish"?
The company established a new branch in the city. — Chính phủ đã xác lập một chính sách mới để thúc đẩy kinh tế.