Tiếng Việt
Số quyết định thành lập tiếng Anh là gì?
số quyết định thành lập tiếng Anh là establishment decision number /ɪˈstæblɪʃmənt dɪˈsɪʒən ˈnʌmbər/. Số quyết định chính thức xác nhận việc thành lập một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
establishment decision number
Ví dụ câu với số quyết định thành lập / establishment decision number
- 1
The establishment decision number was issued last week.
Số quyết định thành lập đã được cấp vào tuần trước.
- 2
You need to refer to the establishment decision number for legal purposes.
Bạn cần tham khảo số quyết định thành lập để mục đích pháp lý.
Ghi chú dùng từ số quyết định thành lập
Thuật ngữ này dùng để chỉ số quyết định chính thức về việc thành lập. Các từ liên quan: 'registration number' (số đăng ký), 'certificate of incorporation' (giấy chứng nhận thành lập), 'legal document' (tài liệu pháp lý).
Video minh hoạ số quyết định thành lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số quyết định thành lập
Câu hỏi thường gặp về "số quyết định thành lập"
Số quyết định thành lập tiếng Anh là gì?
Số quyết định thành lập tiếng Anh là "establishment decision number" (danh từ), nghĩa là: Số quyết định chính thức xác nhận việc thành lập một tổ chức hoặc công ty.
"establishment decision number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"establishment decision number" nghĩa tiếng Việt là "số quyết định thành lập". Thuật ngữ này dùng để chỉ số quyết định chính thức về việc thành lập.
Phát âm "establishment decision number" như thế nào?
"establishment decision number" có phiên âm IPA /ɪˈstæblɪʃmənt dɪˈsɪʒən ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "establishment decision number"?
Số quyết định thành lập đã được cấp vào tuần trước. — The establishment decision number was issued last week.