Tiếng Việt
Sự ra đời tiếng Anh là gì?
sự ra đời tiếng Anh là birth /bɜrθ/. Sự kiện hoặc quá trình sinh ra hoặc bắt đầu tồn tại của một người, vật hoặc ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
birth
Ví dụ câu với sự ra đời / birth
- 1
Cô ấy rất vui mừng khi nghe tin về sự ra đời của em bé.
She was very happy to hear about the birth of the baby.
- 2
Sự ra đời của internet đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
The birth of the internet has changed the way we communicate.
Ghi chú dùng từ sự ra đời
Sự ra đời đề cập đến quá trình bắt đầu tồn tại của một sinh vật hoặc ý tưởng. Các từ liên quan: 'ngày sinh' (date of birth), 'sinh' (to be born), 'khai sinh' (to give birth).
Video minh hoạ sự ra đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ra đời
Câu hỏi thường gặp về "sự ra đời"
Sự ra đời tiếng Anh là gì?
Sự ra đời tiếng Anh là "birth" (danh từ), nghĩa là: Sự kiện hoặc quá trình sinh ra hoặc bắt đầu tồn tại của một người, vật hoặc ý tưởng.
"birth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"birth" nghĩa tiếng Việt là "sự ra đời". Sự ra đời đề cập đến quá trình bắt đầu tồn tại của một sinh vật hoặc ý tưởng.
Phát âm "birth" như thế nào?
"birth" có phiên âm IPA /bɜrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "birth"?
She was very happy to hear about the birth of the baby. — Cô ấy rất vui mừng khi nghe tin về sự ra đời của em bé.