The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ra mắt thương hiệu tiếng Anh là gì?

ra mắt thương hiệu tiếng Anh là Brand launch /brænd lɔːnʧ/. Sự ra mắt chính thức của một thương hiệu mới trên thị trường.

Hình minh hoạ "ra mắt thương hiệu" tiếng Anh là "Brand launch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Brand launch

Danh từ
/brænd lɔːnʧ/

Ví dụ câu với ra mắt thương hiệu / Brand launch

  1. 1

    The company will hold a grand brand launch next month.

    Công ty sẽ tổ chức lễ ra mắt thương hiệu lớn vào tháng tới.

  2. 2

    The brand launch attracted many media attention.

    Việc ra mắt thương hiệu thu hút nhiều sự chú ý của truyền thông.

Ghi chú dùng từ ra mắt thương hiệu

Ra mắt thương hiệu là quá trình giới thiệu một thương hiệu mới đến thị trường. Các thuật ngữ liên quan: 'marketing' (tiếp thị), 'branding' (xây dựng thương hiệu), 'product launch' (ra mắt sản phẩm).

Video minh hoạ ra mắt thương hiệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ra mắt thương hiệu

Câu hỏi thường gặp về "ra mắt thương hiệu"

Ra mắt thương hiệu tiếng Anh là gì?

Ra mắt thương hiệu tiếng Anh là "Brand launch" (danh từ), nghĩa là: Sự ra mắt chính thức của một thương hiệu mới trên thị trường.

"Brand launch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Brand launch" nghĩa tiếng Việt là "ra mắt thương hiệu". Ra mắt thương hiệu là quá trình giới thiệu một thương hiệu mới đến thị trường.

Phát âm "Brand launch" như thế nào?

"Brand launch" có phiên âm IPA /brænd lɔːnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Brand launch"?

Công ty sẽ tổ chức lễ ra mắt thương hiệu lớn vào tháng tới. — The company will hold a grand brand launch next month.