Tiếng Việt
Ra mắt gia đình tiếng Anh là gì?
ra mắt gia đình tiếng Anh là Introduce to family /ˌɪntrəˈdus tu ˈfæməli/. Giới thiệu ai đó với gia đình của mình để họ biết và chấp nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Introduce to family
Ví dụ câu với ra mắt gia đình / Introduce to family
- 1
Anh ấy sẽ ra mắt gia đình vào cuối tuần này.
He will introduce his girlfriend to his family this weekend.
- 2
Chúng tôi đã ra mắt gia đình của cô ấy trong buổi họp mặt.
We introduced her family to ours at the gathering.
Ghi chú dùng từ ra mắt gia đình
Ra mắt gia đình là hành động giới thiệu người thân hoặc bạn đời với gia đình của mình. Các từ liên quan: 'meet the family' (gặp gỡ gia đình), 'family introduction' (giới thiệu gia đình), 'introduce' (giới thiệu).
Video minh hoạ ra mắt gia đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ra mắt gia đình
Câu hỏi thường gặp về "ra mắt gia đình"
Ra mắt gia đình tiếng Anh là gì?
Ra mắt gia đình tiếng Anh là "Introduce to family" (cụm từ), nghĩa là: Giới thiệu ai đó với gia đình của mình để họ biết và chấp nhận.
"Introduce to family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Introduce to family" nghĩa tiếng Việt là "ra mắt gia đình". Ra mắt gia đình là hành động giới thiệu người thân hoặc bạn đời với gia đình của mình.
Phát âm "Introduce to family" như thế nào?
"Introduce to family" có phiên âm IPA /ˌɪntrəˈdus tu ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Introduce to family"?
He will introduce his girlfriend to his family this weekend. — Anh ấy sẽ ra mắt gia đình vào cuối tuần này.