Tiếng Việt
Ra ngoài chơi tiếng Anh là gì?
ra ngoài chơi tiếng Anh là Go out to play /ɡoʊ aʊt tə pleɪ/. Cụm từ chỉ hành động đi ra ngoài để vui chơi hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Go out to play
Ví dụ câu với ra ngoài chơi / Go out to play
- 1
Trẻ em thường ra ngoài chơi sau giờ học.
Children often go out to play after school.
- 2
Chúng tôi sẽ ra ngoài chơi bóng đá vào chiều nay.
We will go out to play football this afternoon.
Ghi chú dùng từ ra ngoài chơi
Ra ngoài chơi là hoạt động giải trí ngoài trời, thường dành cho trẻ em hoặc nhóm bạn. Các từ liên quan: 'play outside' (chơi ngoài trời), 'recreation' (giải trí), 'outdoor activity' (hoạt động ngoài trời).
Video minh hoạ ra ngoài chơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ra ngoài chơi
Câu hỏi thường gặp về "ra ngoài chơi"
Ra ngoài chơi tiếng Anh là gì?
Ra ngoài chơi tiếng Anh là "Go out to play" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ hành động đi ra ngoài để vui chơi hoặc giải trí.
"Go out to play" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Go out to play" nghĩa tiếng Việt là "ra ngoài chơi". Ra ngoài chơi là hoạt động giải trí ngoài trời, thường dành cho trẻ em hoặc nhóm bạn.
Phát âm "Go out to play" như thế nào?
"Go out to play" có phiên âm IPA /ɡoʊ aʊt tə pleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Go out to play"?
Children often go out to play after school. — Trẻ em thường ra ngoài chơi sau giờ học.