Tiếng Việt
Nhìn ra ngoài tiếng Anh là gì?
nhìn ra ngoài tiếng Anh là look outside /lʊk ˈaʊtˈsaɪd/. nhìn ra bên ngoài qua cửa sổ hoặc lối ra khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
look outside
Ví dụ câu với nhìn ra ngoài / look outside
- 1
Tôi thích nhìn ra ngoài cửa sổ vào buổi sáng.
I like to look outside the window in the morning.
- 2
Cô ấy thường nhìn ra ngoài để tránh xa những rắc rối.
She often looks outside to escape her troubles.
Ghi chú dùng từ nhìn ra ngoài
Diễn đạt hành động nhìn ra bên ngoài, thường qua cửa sổ. Các từ liên quan: observe (quan sát), glance (liếc nhìn), gaze (nhìn chằm chằm).
Video minh hoạ nhìn ra ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhìn ra ngoài
Câu hỏi thường gặp về "nhìn ra ngoài"
Nhìn ra ngoài tiếng Anh là gì?
Nhìn ra ngoài tiếng Anh là "look outside" (động từ), nghĩa là: nhìn ra bên ngoài qua cửa sổ hoặc lối ra khác.
"look outside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"look outside" nghĩa tiếng Việt là "nhìn ra ngoài". Diễn đạt hành động nhìn ra bên ngoài, thường qua cửa sổ.
Phát âm "look outside" như thế nào?
"look outside" có phiên âm IPA /lʊk ˈaʊtˈsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "look outside"?
I like to look outside the window in the morning. — Tôi thích nhìn ra ngoài cửa sổ vào buổi sáng.