Tiếng Việt
Bãi binh tiếng Anh là gì?
bãi binh tiếng Anh là disband troops /dɪsˈbænd truːps/. Giải tán lực lượng quân đội hoặc binh lính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disband troops
Ví dụ câu với bãi binh / disband troops
- 1
Quân đội đã disband troops sau chiến tranh.
The army disbanded troops after the war.
- 2
Chính phủ quyết định disband troops để cắt giảm ngân sách.
The government decided to disband troops to cut costs.
Ghi chú dùng từ bãi binh
Disband troops có nghĩa là giải tán quân đội hoặc binh lính. Các từ liên quan: disband (giải tán), military (quân sự), army (quân đội).
Video minh hoạ bãi binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bãi binh
Câu hỏi thường gặp về "bãi binh"
Bãi binh tiếng Anh là gì?
Bãi binh tiếng Anh là "disband troops" (động từ), nghĩa là: Giải tán lực lượng quân đội hoặc binh lính.
"disband troops" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disband troops" nghĩa tiếng Việt là "bãi binh". Disband troops có nghĩa là giải tán quân đội hoặc binh lính.
Phát âm "disband troops" như thế nào?
"disband troops" có phiên âm IPA /dɪsˈbænd truːps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disband troops"?
The army disbanded troops after the war. — Quân đội đã disband troops sau chiến tranh.