Tiếng Việt
Ra quân tiếng Anh là gì?
ra quân tiếng Anh là launch a campaign /lɔːntʃ ə kæmˈpeɪn/. phát động một chiến dịch hoặc cuộc tấn công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
launch a campaign
Ví dụ câu với ra quân / launch a campaign
- 1
Quân đội đã ra quân vào sáng sớm để bắt đầu chiến dịch.
The army launched a campaign at dawn to start the operation.
- 2
Chính phủ dự kiến ra quân các chiến dịch truyền thông để nâng cao nhận thức.
The government plans to launch a series of media campaigns to raise awareness.
Ghi chú dùng từ ra quân
Ra quân là hành động bắt đầu một chiến dịch hoặc cuộc tấn công. Các từ liên quan: 'campaign' (chiến dịch), 'initiative' (sáng kiến), 'operation' (hoạt động).
Video minh hoạ ra quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ra quân
Câu hỏi thường gặp về "ra quân"
Ra quân tiếng Anh là gì?
Ra quân tiếng Anh là "launch a campaign" (động từ), nghĩa là: phát động một chiến dịch hoặc cuộc tấn công.
"launch a campaign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"launch a campaign" nghĩa tiếng Việt là "ra quân". Ra quân là hành động bắt đầu một chiến dịch hoặc cuộc tấn công.
Phát âm "launch a campaign" như thế nào?
"launch a campaign" có phiên âm IPA /lɔːntʃ ə kæmˈpeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "launch a campaign"?
The army launched a campaign at dawn to start the operation. — Quân đội đã ra quân vào sáng sớm để bắt đầu chiến dịch.