Tiếng Việt
Lễ ra quân tiếng Anh là gì?
Lễ ra quân tiếng Anh là Kick-off ceremony /kɪk ˈɒf ˈsɛrəˌmoʊni/. Lễ khai mạc chính thức của một sự kiện hoặc chiến dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kick-off ceremony
Ví dụ câu với Lễ ra quân / Kick-off ceremony
- 1
Lễ ra quân của chiến dịch đã diễn ra vào sáng nay tại quảng trường trung tâm.
The kick-off ceremony for the campaign took place this morning at the central square.
- 2
Các nhân viên tham dự lễ ra quân để bắt đầu dự án mới.
Employees attended the kick-off ceremony to start the new project.
Ghi chú dùng từ Lễ ra quân
Lễ ra quân là buổi lễ khai mạc chính thức của một hoạt động hoặc chiến dịch. Các thuật ngữ liên quan: 'Opening ceremony' (lễ khai mạc), 'Launch event' (sự kiện ra mắt), 'Inauguration' (khánh thành).
Video minh hoạ Lễ ra quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lễ ra quân
Câu hỏi thường gặp về "Lễ ra quân"
Lễ ra quân tiếng Anh là gì?
Lễ ra quân tiếng Anh là "Kick-off ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ khai mạc chính thức của một sự kiện hoặc chiến dịch.
"Kick-off ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kick-off ceremony" nghĩa tiếng Việt là "Lễ ra quân". Lễ ra quân là buổi lễ khai mạc chính thức của một hoạt động hoặc chiến dịch.
Phát âm "Kick-off ceremony" như thế nào?
"Kick-off ceremony" có phiên âm IPA /kɪk ˈɒf ˈsɛrəˌmoʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kick-off ceremony"?
The kick-off ceremony for the campaign took place this morning at the central square. — Lễ ra quân của chiến dịch đã diễn ra vào sáng nay tại quảng trường trung tâm.