Tiếng Việt
Ra rìa tiếng Anh là gì?
Ra rìa tiếng Anh là Excluded /ɪkˈskludɪd/. Bị loại trừ hoặc không bao gồm trong một nhóm hoặc danh sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excluded
Ví dụ câu với Ra rìa / Excluded
- 1
Các sản phẩm đã bị loại trừ khỏi danh sách mua sắm.
The excluded items were marked with a red cross.
- 2
Các thành viên bị loại trừ khỏi cuộc họp.
Excluded members were not allowed to participate.
Ghi chú dùng từ Ra rìa
Từ này chỉ trạng thái không được bao gồm hoặc bị loại ra khỏi một nhóm. Các từ liên quan: 'include' (bao gồm), 'omit' (bỏ qua), 'exclude' (loại trừ).
Video minh hoạ Ra rìa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ra rìa
Câu hỏi thường gặp về "Ra rìa"
Ra rìa tiếng Anh là gì?
Ra rìa tiếng Anh là "Excluded" (tính từ), nghĩa là: Bị loại trừ hoặc không bao gồm trong một nhóm hoặc danh sách.
"Excluded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excluded" nghĩa tiếng Việt là "Ra rìa". Từ này chỉ trạng thái không được bao gồm hoặc bị loại ra khỏi một nhóm.
Phát âm "Excluded" như thế nào?
"Excluded" có phiên âm IPA /ɪkˈskludɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excluded"?
The excluded items were marked with a red cross. — Các sản phẩm đã bị loại trừ khỏi danh sách mua sắm.