Tiếng Việt
Ra vào tiếng Anh là gì?
ra vào tiếng Anh là Enter and exit /ˈɛntər ənd ˈɛksɪt/. Cụm từ chỉ hành động đi vào hoặc ra khỏi một nơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enter and exit
Ví dụ câu với ra vào / Enter and exit
- 1
Bạn cần mở cửa để vào hoặc ra khỏi phòng.
You need to open the door to enter or exit the room.
- 2
Cửa ra vào luôn được giữ mở để dễ dàng ra vào.
The entrance door is always kept open for easy entering and exiting.
Ghi chú dùng từ ra vào
Ra vào là cụm từ diễn tả hành động đi vào hoặc ra khỏi một không gian. Các từ liên quan: 'enter' (đi vào), 'exit' (rời khỏi), 'door' (cửa), 'threshold' (ngưỡng cửa).
Video minh hoạ ra vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ra vào
Câu hỏi thường gặp về "ra vào"
Ra vào tiếng Anh là gì?
Ra vào tiếng Anh là "Enter and exit" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ hành động đi vào hoặc ra khỏi một nơi.
"Enter and exit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enter and exit" nghĩa tiếng Việt là "ra vào". Ra vào là cụm từ diễn tả hành động đi vào hoặc ra khỏi một không gian.
Phát âm "Enter and exit" như thế nào?
"Enter and exit" có phiên âm IPA /ˈɛntər ənd ˈɛksɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enter and exit"?
You need to open the door to enter or exit the room. — Bạn cần mở cửa để vào hoặc ra khỏi phòng.