The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổng ra vào tiếng Anh là gì?

cổng ra vào tiếng Anh là entrance gate /ˈɛntrəns ɡeɪt/. Cổng ra vào là lối đi chính để vào hoặc ra khỏi một khu vực hoặc tòa nhà.

Hình minh hoạ "cổng ra vào" tiếng Anh là "entrance gate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

entrance gate

Danh từ
/ˈɛntrəns ɡeɪt/

Ví dụ câu với cổng ra vào / entrance gate

  1. 1

    Chúng tôi đã đứng chờ ở cổng ra vào của khách sạn.

    We waited at the entrance gate of the hotel.

  2. 2

    Cổng ra vào của công viên luôn mở cửa vào buổi sáng.

    The entrance gate of the park is always open in the morning.

Ghi chú dùng từ cổng ra vào

Cổng ra vào thường liên quan đến các thuật ngữ như 'door' (cửa), 'gate' (cổng), và 'entry' (lối vào), đều chỉ các điểm để vào hoặc ra khỏi một nơi.

Video minh hoạ cổng ra vào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cổng ra vào

Câu hỏi thường gặp về "cổng ra vào"

Cổng ra vào tiếng Anh là gì?

Cổng ra vào tiếng Anh là "entrance gate" (danh từ), nghĩa là: Cổng ra vào là lối đi chính để vào hoặc ra khỏi một khu vực hoặc tòa nhà.

"entrance gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"entrance gate" nghĩa tiếng Việt là "cổng ra vào". Cổng ra vào thường liên quan đến các thuật ngữ như 'door' (cửa), 'gate' (cổng), và 'entry' (lối vào), đều chỉ các điểm để vào hoặc ra khỏi một nơi.

Phát âm "entrance gate" như thế nào?

"entrance gate" có phiên âm IPA /ˈɛntrəns ɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "entrance gate"?

We waited at the entrance gate of the hotel. — Chúng tôi đã đứng chờ ở cổng ra vào của khách sạn.