Tiếng Việt
Thẻ ra vào tiếng Anh là gì?
thẻ ra vào tiếng Anh là admission card /ædˈmɪʃən kɑrd/. Thẻ dùng để vào cửa hoặc tham dự sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
admission card
Ví dụ câu với thẻ ra vào / admission card
- 1
Bạn cần có thẻ ra vào để vào buổi hòa nhạc.
You need an admission card to enter the concert.
- 2
Anh ấy đã quên thẻ ra vào của mình ở nhà.
He forgot his admission card at home.
Ghi chú dùng từ thẻ ra vào
Thẻ ra vào là giấy hoặc vật dụng cho phép vào một nơi nào đó. Các từ liên quan: 'ticket' (vé), 'pass' (thẻ đi lại), 'entry' (lối vào).
Video minh hoạ thẻ ra vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẻ ra vào
Câu hỏi thường gặp về "thẻ ra vào"
Thẻ ra vào tiếng Anh là gì?
Thẻ ra vào tiếng Anh là "admission card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ dùng để vào cửa hoặc tham dự sự kiện.
"admission card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"admission card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ ra vào". Thẻ ra vào là giấy hoặc vật dụng cho phép vào một nơi nào đó.
Phát âm "admission card" như thế nào?
"admission card" có phiên âm IPA /ædˈmɪʃən kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "admission card"?
You need an admission card to enter the concert. — Bạn cần có thẻ ra vào để vào buổi hòa nhạc.