Tiếng Việt
Ra vậy tiếng Anh là gì?
ra vậy tiếng Anh là oh I see /əʊ aɪ siː/. Thán từ thể hiện sự hiểu ra hoặc đồng ý sau khi nghe hoặc nhận biết điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oh I see
Ví dụ câu với ra vậy / oh I see
- 1
A: Tôi đã quên mang theo chìa khóa. B: Ra vậy, vậy thì bạn phải quay lại lấy.
A: I forgot to bring my keys. B: Oh I see, then you have to go back and get them.
- 2
A: Cô ấy đã rời đi rồi. B: Ra vậy, tôi đã không để ý.
A: She has already left. B: Oh I see, I didn't notice.
Ghi chú dùng từ ra vậy
Thán từ 'ra vậy' dùng để thể hiện sự hiểu hoặc đồng ý. Các từ liên quan gồm 'understand' (hiểu), 'realize' (nhận ra), 'acknowledge' (thừa nhận).
Video minh hoạ ra vậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ra vậy
Câu hỏi thường gặp về "ra vậy"
Ra vậy tiếng Anh là gì?
Ra vậy tiếng Anh là "oh I see" (thán từ), nghĩa là: Thán từ thể hiện sự hiểu ra hoặc đồng ý sau khi nghe hoặc nhận biết điều gì đó.
"oh I see" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oh I see" nghĩa tiếng Việt là "ra vậy". Thán từ 'ra vậy' dùng để thể hiện sự hiểu hoặc đồng ý.
Phát âm "oh I see" như thế nào?
"oh I see" có phiên âm IPA /əʊ aɪ siː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oh I see"?
A: I forgot to bring my keys. B: Oh I see, then you have to go back and get them. — A: Tôi đã quên mang theo chìa khóa. B: Ra vậy, vậy thì bạn phải quay lại lấy.