Tiếng Việt
Rác tái chế tiếng Anh là gì?
rác tái chế tiếng Anh là recyclable waste /rɪˈsaɪ.klə.bəl weɪst/. Rác có thể tái chế để sử dụng lại, giảm thiểu chất thải và bảo vệ môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recyclable waste
Ví dụ câu với rác tái chế / recyclable waste
- 1
We should separate recyclable waste from regular trash.
Chúng ta nên phân loại rác tái chế khỏi rác thường.
- 2
Recyclable waste includes paper, plastic, and metal.
Rác tái chế bao gồm giấy, nhựa và kim loại.
Ghi chú dùng từ rác tái chế
Rác tái chế là loại rác có thể được xử lý để sử dụng lại, giúp giảm ô nhiễm môi trường. Các thuật ngữ liên quan: compost (ủ phân), waste management (quản lý chất thải), sustainability (bền vững).
Video minh hoạ rác tái chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rác tái chế
Câu hỏi thường gặp về "rác tái chế"
Rác tái chế tiếng Anh là gì?
Rác tái chế tiếng Anh là "recyclable waste" (danh từ), nghĩa là: Rác có thể tái chế để sử dụng lại, giảm thiểu chất thải và bảo vệ môi trường.
"recyclable waste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recyclable waste" nghĩa tiếng Việt là "rác tái chế". Rác tái chế là loại rác có thể được xử lý để sử dụng lại, giúp giảm ô nhiễm môi trường.
Phát âm "recyclable waste" như thế nào?
"recyclable waste" có phiên âm IPA /rɪˈsaɪ.klə.bəl weɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recyclable waste"?
Chúng ta nên phân loại rác tái chế khỏi rác thường. — We should separate recyclable waste from regular trash.