Tiếng Việt
Tái chế tiếng Anh là gì?
tái chế tiếng Anh là Recycle /rɪˈsaɪkl/. Chuyển đổi các vật liệu đã qua sử dụng thành nguyên liệu để sử dụng lại nhằm giảm chất thải và tiết kiệm tài nguyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Recycle
Ví dụ câu với tái chế / Recycle
- 1
Chúng tôi luôn phân loại rác để tái chế.
We always sort our trash to recycle.
- 2
Tái chế giấy giúp giảm lượng rác thải trên đất.
Recycling paper helps reduce land waste.
Ghi chú dùng từ tái chế
Tái chế là quá trình biến đổi các vật liệu cũ thành nguyên liệu mới. Các từ liên quan: 'recycling' (quá trình tái chế), 'recyclable' (có thể tái chế), 'waste management' (quản lý chất thải).
Video minh hoạ tái chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái chế
Câu hỏi thường gặp về "tái chế"
Tái chế tiếng Anh là gì?
Tái chế tiếng Anh là "Recycle" (động từ), nghĩa là: Chuyển đổi các vật liệu đã qua sử dụng thành nguyên liệu để sử dụng lại nhằm giảm chất thải và tiết kiệm tài nguyên.
"Recycle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Recycle" nghĩa tiếng Việt là "tái chế". Tái chế là quá trình biến đổi các vật liệu cũ thành nguyên liệu mới.
Phát âm "Recycle" như thế nào?
"Recycle" có phiên âm IPA /rɪˈsaɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Recycle"?
We always sort our trash to recycle. — Chúng tôi luôn phân loại rác để tái chế.