The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rạn vải tiếng Anh là gì?

Rạn vải tiếng Anh là Fabric stress /ˈfæbrɪk strɛs/. Tình trạng của vải bị căng quá mức gây ra rạn nứt hoặc rách.

Hình minh hoạ "Rạn vải" tiếng Anh là "Fabric stress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fabric stress

Động từ
/ˈfæbrɪk strɛs/

Ví dụ câu với Rạn vải / Fabric stress

  1. 1

    Vải bị rạn do kéo quá mạnh.

    The fabric stress caused the cloth to tear.

  2. 2

    Chúng tôi cần giảm thiểu rạn vải để giữ độ bền của sản phẩm.

    We need to minimize fabric stress to maintain the durability of the product.

Ghi chú dùng từ Rạn vải

Rạn vải là hiện tượng của vải bị nứt do căng quá mức. Các thuật ngữ liên quan: 'tension' (áp lực), 'strain' (ứng suất), 'tear' (rách).

Video minh hoạ Rạn vải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Rạn vải

Câu hỏi thường gặp về "Rạn vải"

Rạn vải tiếng Anh là gì?

Rạn vải tiếng Anh là "Fabric stress" (động từ), nghĩa là: Tình trạng của vải bị căng quá mức gây ra rạn nứt hoặc rách.

"Fabric stress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fabric stress" nghĩa tiếng Việt là "Rạn vải". Rạn vải là hiện tượng của vải bị nứt do căng quá mức.

Phát âm "Fabric stress" như thế nào?

"Fabric stress" có phiên âm IPA /ˈfæbrɪk strɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fabric stress"?

The fabric stress caused the cloth to tear. — Vải bị rạn do kéo quá mạnh.