Tiếng Việt
Ứng suất tiếng Anh là gì?
ứng suất tiếng Anh là stress /strɛs/. Áp lực tâm lý hoặc thể chất gây ra bởi các yếu tố căng thẳng hoặc áp lực trong cuộc sống hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stress
Ví dụ câu với ứng suất / stress
- 1
Căng thẳng trong công việc khiến anh ấy mệt mỏi.
Stress at work makes him tired.
- 2
Cô ấy cần thư giãn để giảm căng thẳng.
She needs to relax to reduce stress.
Ghi chú dùng từ ứng suất
Ứng suất đề cập đến mức độ căng thẳng tâm lý hoặc thể chất. Các từ liên quan gồm có: anxiety (lo lắng), pressure (áp lực), tension (căng thẳng).
Video minh hoạ ứng suất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ứng suất
Câu hỏi thường gặp về "ứng suất"
Ứng suất tiếng Anh là gì?
Ứng suất tiếng Anh là "stress" (danh từ), nghĩa là: Áp lực tâm lý hoặc thể chất gây ra bởi các yếu tố căng thẳng hoặc áp lực trong cuộc sống hoặc công việc.
"stress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stress" nghĩa tiếng Việt là "ứng suất". Ứng suất đề cập đến mức độ căng thẳng tâm lý hoặc thể chất.
Phát âm "stress" như thế nào?
"stress" có phiên âm IPA /strɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stress"?
Stress at work makes him tired. — Căng thẳng trong công việc khiến anh ấy mệt mỏi.