Tiếng Việt
Ứng suất kéo tiếng Anh là gì?
ứng suất kéo tiếng Anh là tensile stress /ˈtɛnsaɪl ˈstrɛs/. Lực tác dụng lên vật thể theo hướng kéo dài, gây ra ứng suất trong vật liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tensile stress
Ví dụ câu với ứng suất kéo / tensile stress
- 1
Ứng suất kéo cao có thể làm vật liệu bị đứt.
High tensile stress can cause the material to break.
- 2
Kỹ thuật kiểm tra ứng suất kéo để đảm bảo độ bền của cấu trúc.
Tensile stress testing is used to ensure the durability of structures.
Ghi chú dùng từ ứng suất kéo
Ứng suất kéo là loại ứng suất tác dụng theo hướng kéo dài của vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có ứng suất nén, ứng suất cắt, và độ bền vật liệu.
Video minh hoạ ứng suất kéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ứng suất kéo
Câu hỏi thường gặp về "ứng suất kéo"
Ứng suất kéo tiếng Anh là gì?
Ứng suất kéo tiếng Anh là "tensile stress" (danh từ), nghĩa là: Lực tác dụng lên vật thể theo hướng kéo dài, gây ra ứng suất trong vật liệu.
"tensile stress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tensile stress" nghĩa tiếng Việt là "ứng suất kéo". Ứng suất kéo là loại ứng suất tác dụng theo hướng kéo dài của vật thể.
Phát âm "tensile stress" như thế nào?
"tensile stress" có phiên âm IPA /ˈtɛnsaɪl ˈstrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tensile stress"?
High tensile stress can cause the material to break. — Ứng suất kéo cao có thể làm vật liệu bị đứt.