The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xả stress tiếng Anh là gì?

xả stress tiếng Anh là Relieve stress /rɪˈliːv strɛs/. Giảm căng thẳng hoặc lo lắng để cảm thấy thoải mái hơn.

Hình minh hoạ "xả stress" tiếng Anh là "Relieve stress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Relieve stress

Động từ
/rɪˈliːv strɛs/

Ví dụ câu với xả stress / Relieve stress

  1. 1

    Tôi thích nghe nhạc để xả stress sau một ngày làm việc căng thẳng.

    I like to listen to music to relieve stress after a stressful day.

  2. 2

    Đi bộ ngoài trời giúp tôi xả stress hiệu quả.

    Walking outdoors helps me relieve stress effectively.

Ghi chú dùng từ xả stress

Xả stress là hành động giảm bớt căng thẳng tâm lý. Các từ liên quan: relaxation (thư giãn), unwind (giải tỏa), de-stress (giảm căng thẳng).

Video minh hoạ xả stress

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xả stress

Câu hỏi thường gặp về "xả stress"

Xả stress tiếng Anh là gì?

Xả stress tiếng Anh là "Relieve stress" (động từ), nghĩa là: Giảm căng thẳng hoặc lo lắng để cảm thấy thoải mái hơn.

"Relieve stress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Relieve stress" nghĩa tiếng Việt là "xả stress". Xả stress là hành động giảm bớt căng thẳng tâm lý.

Phát âm "Relieve stress" như thế nào?

"Relieve stress" có phiên âm IPA /rɪˈliːv strɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Relieve stress"?

I like to listen to music to relieve stress after a stressful day. — Tôi thích nghe nhạc để xả stress sau một ngày làm việc căng thẳng.