The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ứng suất nén tiếng Anh là gì?

ứng suất nén tiếng Anh là compressive stress /kəmˈprɛsɪv ˈstrɛs/. Lực tác dụng lên vật thể gây ra sự nén hoặc nén chặt.

Hình minh hoạ "ứng suất nén" tiếng Anh là "compressive stress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

compressive stress

Danh từ
/kəmˈprɛsɪv ˈstrɛs/

Ví dụ câu với ứng suất nén / compressive stress

  1. 1

    Ứng suất nén làm vật liệu bị biến dạng theo chiều ngang.

    Compressive stress can cause materials to deform laterally.

  2. 2

    Trong xây dựng, ứng suất nén là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ bền của cấu trúc.

    In construction, compressive stress is a key factor for structural durability.

Ghi chú dùng từ ứng suất nén

Ứng suất nén là loại ứng suất gây nén vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có ứng suất kéo (tensile stress) và ứng suất cắt (shear stress), đều liên quan đến lực tác động lên vật thể.

Video minh hoạ ứng suất nén

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ứng suất nén

Câu hỏi thường gặp về "ứng suất nén"

Ứng suất nén tiếng Anh là gì?

Ứng suất nén tiếng Anh là "compressive stress" (danh từ), nghĩa là: Lực tác dụng lên vật thể gây ra sự nén hoặc nén chặt.

"compressive stress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"compressive stress" nghĩa tiếng Việt là "ứng suất nén". Ứng suất nén là loại ứng suất gây nén vật thể.

Phát âm "compressive stress" như thế nào?

"compressive stress" có phiên âm IPA /kəmˈprɛsɪv ˈstrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "compressive stress"?

Compressive stress can cause materials to deform laterally. — Ứng suất nén làm vật liệu bị biến dạng theo chiều ngang.